
Quản lý kho máy cũ khác kho hàng mới ở đơn vị quản lý: kho hàng mới đếm theo dòng máy, kho máy cũ phải ghi theo từng chiếc vì mỗi máy có một tình trạng, một giá vốn và một trạng thái riêng. Cửa hàng ghi đủ ba thông tin đó trên serial biết chính xác máy nào sẵn bán và lãi bao nhiêu; cửa hàng ghi chung theo dòng máy chỉ biết tổng số máy đang nằm trên kệ.
Sổ kho ghi theo dòng máy là nguồn gốc của phần lớn sai lệch trong kho đồ cũ. Sáng thứ hai, nhân viên mở ngăn iPhone 13 cũ và thấy ba chiếc cùng màu, cùng dung lượng: một chiếc thu của khách đổi máy với giá cao vì pin ở mức tốt, một chiếc mua lại kèm màn hình trầy, một chiếc vừa thay pin ở bàn kỹ thuật. Sổ kho chỉ ghi một dòng "iPhone 13 128GB: 3 máy", nên nhân viên báo khách cùng một giá cho cả ba.
Sai lệch về giá vốn kéo theo sai lệch về lãi. Cửa hàng bán chiếc thu giá cao bằng giá của chiếc trầy màn hình, ghi nhận một đơn có lãi trên sổ và một đơn lỗ trên thực tế. Cuối tháng, tổng lãi trên sổ lệch với tiền trong két, và không có dòng dữ liệu nào chỉ ra chiếc máy gây lệch.
Điểm mất kiểm soát thứ hai nằm ở những máy không nằm trên kệ: máy ở bàn kỹ thuật chờ thay màn hình, máy khách mang về bảo hành, máy thu đổi chưa ai ghi sổ. Đếm kho cuối ngày ra số máy thấp hơn sổ, và cửa hàng mất nửa buổi để tìm máy thiếu.
Quản lý kho máy cũ là việc ghi nhận, theo dõi và kiểm kê từng máy đã qua sử dụng theo serial hoặc IMEI, kèm bốn thông tin riêng của chiếc máy đó: giá vốn, tình trạng, trạng thái kho và ngày vào kho. Kho hàng mới quản lý theo dòng máy vì mọi chiếc cùng mã có cùng giá nhập và cùng tình trạng nguyên hộp. Kho máy cũ không có hai chiếc giống nhau, nên đơn vị quản lý nhỏ nhất là một serial.
Serial gốc nên lấy từ phần mềm của chính chiếc máy, không lấy từ hộp hay nhãn dán. Trang Tìm số sê-ri, EID hoặc IMEI trên iPhone, iPad hoặc iPod touch của Apple hướng dẫn đọc mã trong mục Cài đặt, Cài đặt chung, Giới thiệu, và ghi rõ một số đời iPhone có IMEI/MEID trên khay SIM. Hộp và khay SIM của máy cũ có thể không đi cùng máy gốc, nên mã đọc trong Cài đặt là mã đối chiếu đáng tin cậy nhất.
Bản ghi riêng cho từng máy là năng lực cốt lõi một phần mềm quản lý cửa hàng điện thoại cũ phải có: mỗi serial mang giá nhập, giá bán, ảnh và nhật ký thay đổi riêng. Bài này tập trung vào phần kho: máy vào kho từ nguồn nào, đi qua những trạng thái nào và được kiểm kê ra sao.
Cửa hàng có trả lời được ngay giá vốn của từng chiếc máy cũ đang nằm trên kệ không? Qranty ghi giá nhập, giá bán, ảnh và nhật ký thay đổi trên từng serial, tra lại bằng ô tìm theo serial trong kho hàng.
Bảy việc dưới đây đi theo vòng đời của một chiếc máy cũ trong cửa hàng: thu về, qua bàn kỹ thuật, lên kệ, bán ra hoặc quay lại bảo hành.
Giá vốn của máy cũ là giá thu của chính chiếc máy đó, cộng chi phí tân trang phát sinh sau khi thu. Hai chiếc cùng dòng chênh nhau tùy pin, màn hình và phụ kiện, nên giá bình quân theo dòng máy che mất lãi lỗ thật của từng đơn. Thao tác: nhập giá thu vào trường giá nhập của serial ngay khi nhận máy, ghi giá bán dự kiến cạnh đó, và cộng chi phí linh kiện trên phiếu sửa chữa vào giá vốn khi máy tân trang xong.

Tình trạng máy cần một thang chấm thống nhất, không để mỗi nhân viên mô tả theo cách riêng. Ví dụ minh họa: cửa hàng chia ba mức A, B, C theo ngoại hình, kèm các trường kỹ thuật như dung lượng pin, linh kiện đã thay và phụ kiện đi kèm. Trong Qranty, các trường này tạo bằng trường thông tin tùy chỉnh cho sản phẩm, nhờ vậy mọi serial có cùng một bộ ô cần điền.

Trạng thái kho trả lời câu hỏi máy đang ở đâu và đã bán được hay chưa. Năm trạng thái phổ biến của kho máy cũ gồm: mới thu về (chưa kiểm tra), đang tân trang (nằm ở bàn kỹ thuật), sẵn bán (đã lên kệ), đã bán (đã giao khách, bắt đầu tính bảo hành của cửa hàng) và trả bảo hành (khách mang máy quay lại). Chỉ máy sẵn bán được tính là hàng bán được; ba trạng thái mới thu về, đang tân trang và trả bảo hành là vốn đang nằm chờ.
Máy đang tân trang nên đi kèm một phiếu sửa chữa nội bộ, để chi phí linh kiện từng ca và tiến độ hiển thị trên bảng trạng thái. Quy trình chi tiết cho bàn kỹ thuật được trình bày trong bài tân trang máy cũ.
Ảnh tình trạng là bằng chứng duy nhất về ngoại hình máy tại thời điểm cửa hàng nhận máy. Bộ ảnh tối thiểu gồm bốn góc: mặt trước, mặt sau, viền máy và màn hình đang sáng, chụp trên nền sáng và gắn vào đúng serial. Khi khách mua máy quay lại bảo hành với một vết trầy, cửa hàng mở ảnh lưu trên serial để đối chiếu thay vì tranh luận theo trí nhớ.
Nhật ký thay đổi trên sản phẩm bổ sung cho bộ ảnh, giúp chủ cửa hàng xem giá bán của một chiếc máy đã được điều chỉnh những lần nào.
Máy thu từ giao dịch đổi máy cần vào kho trước khi khách rời quầy, không để tới cuối ngày. Một giao dịch đổi máy tạo hai thao tác kho cùng lúc: xuất máy mới giao khách và nhập máy cũ thu về, với giá thu ghi vào giá nhập của serial máy cũ. Máy thu về mang trạng thái mới thu về, kèm tên khách đổi máy trong phần mô tả để truy lại nguồn gốc khi cần.
Cách định giá máy thu và ưu đãi đổi máy thuộc phạm vi bài chương trình thu cũ đổi mới.
Máy cũ mất giá theo thời gian nằm kệ, vì mỗi đợt ra mắt dòng máy mới kéo giá bán của các dòng trước xuống. Tuổi tồn tính từ ngày máy vào kho, đọc từ cột ngày tạo trên danh sách sản phẩm. Ví dụ minh họa: cửa hàng đặt ba mốc 30, 60 và 90 ngày, mỗi mốc hạ giá bán một mức định trước, máy quá mốc cuối chuyển sang kênh bán sỉ.
Điểm khác của máy cũ so với hàng mới là mỗi chiếc có một mức sàn giảm giá riêng, vì giá vốn từng chiếc khác nhau. Bộ lọc kho theo khoảng giá nhập giúp tách nhóm máy giữ nhiều vốn nhất để rà tuổi tồn trước.

Kiểm kê kho máy cũ là đối chiếu từng serial thực tế với danh sách trên hệ thống, không phải đếm số máy mỗi dòng. Luật Kế toán 2015 tại Điều 40 định nghĩa: "Kiểm kê tài sản là việc cân, đong, đo, đếm số lượng; xác nhận và đánh giá chất lượng, giá trị của tài sản, nguồn vốn hiện có tại thời điểm kiểm kê". Với máy cũ, phần đánh giá chất lượng và giá trị nghĩa là đối chiếu cả tình trạng lẫn giá vốn của từng chiếc.
Luật yêu cầu kiểm kê tài sản vào cuối kỳ kế toán năm, nhưng kho máy cũ nên kiểm theo tuần vì máy di chuyển liên tục giữa kệ, bàn kỹ thuật và ngăn bảo hành. Thao tác: xuất danh sách sản phẩm ra Excel làm phiếu kiểm, dò từng serial, đánh dấu máy không khớp để xử lý trong ngày.
Hai loại kho khác nhau ở mọi hạng mục, từ đơn vị đếm tới nhịp kiểm kê.
| Hạng mục | Kho hàng mới | Kho máy cũ | Kết luận vận hành |
|---|---|---|---|
| Đơn vị quản lý | Dòng máy, đếm số lượng | Từng serial | Mỗi máy cũ là một bản ghi riêng |
| Giá vốn | Một giá nhập cho cả lô | Giá thu riêng cộng chi phí tân trang | Lãi lỗ tính theo từng đơn |
| Tình trạng | Nguyên hộp, đồng nhất | Thang chấm A, B, C kèm ảnh | Ảnh gắn serial là bằng chứng khi bảo hành |
| Trạng thái kho | Có hàng hoặc hết hàng | Năm trạng thái, từ mới thu về tới trả bảo hành | Chỉ máy sẵn bán được tính là hàng bán được |
| Nguồn nhập | Nhà cung cấp, theo lô | Khách bán lại, khách đổi máy, từng chiếc | Nhập kho ngay trong ca giao dịch |
| Bảo hành | Bảo hành hãng | Bảo hành của cửa hàng | Thời hạn khai theo danh mục máy cũ |
| Kiểm kê | Đếm theo dòng máy | Đối chiếu từng serial | Kiểm theo tuần, không chờ cuối năm |
Hàng giá vốn là hàng quyết định lãi thật của kho máy cũ. Kho hàng mới sai một dòng chỉ lệch số lượng; kho máy cũ ghi sai giá vốn một chiếc là bán lỗ chiếc đó trong khi sổ sách vẫn báo lãi.
Bốn tuần đủ để chuyển kho máy cũ từ sổ ghi theo dòng máy sang bản ghi theo serial, mỗi tuần xử lý một lớp dữ liệu.
Đầu ra của tuần đầu là một thang tình trạng thống nhất và bộ trường tùy chỉnh dùng chung cho mọi máy cũ. Thao tác: chốt ba mức ngoại hình, tạo các trường dung lượng pin, linh kiện đã thay, phụ kiện đi kèm và trạng thái kho, khai danh mục máy cũ kèm thời hạn bảo hành của cửa hàng.
Đầu ra của tuần thứ hai là danh sách kho trên hệ thống khớp với số máy thực tế, mỗi máy có serial và giá nhập. Thao tác: lập file Excel gồm serial, danh mục, giá thu, giá bán dự kiến cho mọi máy trên kệ và ở bàn kỹ thuật, nhập hàng loạt bằng chức năng nhập Excel.
Đầu ra của tuần thứ ba là mỗi serial có trạng thái kho, bộ ảnh bốn góc và, nếu đang tân trang, một phiếu sửa chữa nội bộ. Thao tác: chụp ảnh từng máy, cập nhật trạng thái, mở phiếu sửa chữa cho máy ở bàn kỹ thuật.
Đầu ra của tuần cuối là biên bản kiểm kê theo serial đầu tiên và bảng mốc giảm giá theo tuổi tồn. Thao tác: xuất danh sách ra Excel, dò từng serial, xử lý máy lệch, sau đó lọc máy có ngày tạo quá mốc đầu tiên để điều chỉnh giá bán.
Cửa hàng cần ghi giá vốn riêng cho từng máy, vì hai chiếc cùng dòng thường có giá thu khác nhau. Giá bình quân theo dòng máy che mất đơn lỗ và làm sai giá sàn khi giảm giá theo tuổi tồn.
Máy thu đổi nên nhập kho ngay trong ca giao dịch, trước khi khách rời quầy. Serial, giá thu và ảnh tình trạng được ghi lúc khách và máy cùng có mặt, giúp truy lại nguồn gốc khi cần.
Kho máy cũ nên kiểm kê theo tuần, ngoài lần kiểm kê cuối kỳ kế toán năm theo luật. Khoảng cách kiểm kê dài làm sai lệch tích tụ và khó truy.
Bộ ảnh tối thiểu gồm mặt trước, mặt sau, viền máy và màn hình đang sáng. Ảnh chụp trên nền sáng tại thời điểm nhập kho và gắn vào đúng serial, dùng để đối chiếu khi khách quay lại bảo hành.
Kho máy cũ chỉ kiểm soát được khi đơn vị quản lý là từng serial, không phải từng dòng máy. Ba ý cốt lõi gồm: mỗi máy mang giá vốn, tình trạng và ảnh riêng; mỗi máy có một trạng thái kho rõ ràng từ lúc thu về tới lúc trả bảo hành; kiểm kê đối chiếu từng serial theo tuần.
Việc tiếp theo cực nhỏ: chọn một dòng máy cũ có nhiều chiếc nhất trên kệ, ghi serial và giá thu của từng chiếc ra một trang giấy, mất đúng mười phút.
Một chiếc máy thu giá cao không phải thứ làm kho máy cũ thua lỗ. Hàng chục chiếc máy ghi chung một dòng, không giá vốn và không trạng thái, mới là thứ làm kho máy cũ thua lỗ.
Mỗi máy cũ một serial, một giá vốn, một trạng thái. Gói Free của Qranty gồm 100 sản phẩm và mã QR, tối đa 10 phiếu sửa chữa, nhập/xuất Excel/PDF, là bản chạy thật, không phải bản demo cắt tính năng.

