Cách Đặt Mã SKU Cho Cửa Hàng Điện Thoại: 6 Quy Tắc Kèm Ví Dụ
Cẩm Nang
/
Điện thoại
/
Hướng dẫn

Cách đặt mã SKU cho cửa hàng điện thoại: 2 lớp mã, 6 quy tắc và ví dụ cho máy mới, máy cũ, phụ kiện

Q
Đội ngũ Qranty
Chuyên gia bảo hành điện tử
Nhân viên người Việt mặc áo polo xanh dán nhãn theo cách đặt mã SKU lên hộp phụ kiện và hộp điện thoại trên kệ kho
Nhân viên người Việt mặc áo polo xanh dán nhãn theo cách đặt mã SKU lên hộp phụ kiện và hộp điện thoại trên kệ kho
14 Thg 10, 2026
Zalo

Cách đặt mã SKU cho cửa hàng điện thoại bắt đầu từ một quyết định: SKU gọi tên dòng máy và phiên bản, IMEI hoặc số sê-ri gọi tên từng chiếc. Cửa hàng tách đúng hai lớp mã này tra tồn kho, đối chiếu kiểm kê và áp thời hạn bảo hành trong vài giây; cửa hàng gộp chung hai lớp vào một cột ghi chú sẽ đếm sai kho ngay ở đợt nhập hàng thứ hai.

Một chiếc iPhone 15 mang ba cái tên khác nhau trong cùng một kho

Buổi tối kiểm kho, file Excel của cửa hàng có ba dòng cho cùng một phiên bản máy: "iPhone 15 128 đen", "IP15 128GB Black" và "Iphone15-128-den-new". Ba nhân viên nhập hàng ở ba đợt khác nhau, mỗi người tự đặt tên theo thói quen. Báo cáo tồn kho hiện ba dòng, mỗi dòng vài chiếc, và không ai biết tổng số iPhone 15 128GB màu đen đang nằm trên kệ là bao nhiêu.

Lỗi thứ hai xuất hiện khi khách hỏi máy cũ. Máy thu cũ được nhập chung tên với máy mới, chỉ khác dòng ghi chú "máy cũ, trầy nhẹ". Nhân viên bán hàng báo giá máy mới cho một chiếc máy cũ, và thời hạn bảo hành in trên phiếu là 12 tháng thay vì mức cửa hàng áp cho máy cũ.

Lỗi thứ ba nằm ở phụ kiện. Cáp sạc, ốp lưng, cường lực có hàng trăm biến thể theo dòng máy và màu, nhưng được nhập dưới vài tên chung như "ốp iPhone" hay "cáp sạc nhanh". Cuối tháng, cửa hàng không biết mẫu nào bán chạy, mẫu nào nằm kho ba tháng.

Cách đặt mã SKU là gì và vì sao cửa hàng điện thoại cần hai lớp mã

Cách đặt mã SKU là bộ quy tắc cố định để sinh mã nội bộ cho mỗi phiên bản hàng hóa, sao cho hai sản phẩm giống hệt nhau về hãng, dòng, dung lượng, màu và tình trạng đều nhận cùng một mã. SKU (Stock Keeping Unit) là đơn vị quản lý tồn kho của riêng cửa hàng, không phải mã vạch do nhà sản xuất in trên hộp.

Cửa hàng điện thoại khác cửa hàng tạp hóa ở chỗ mỗi chiếc máy có định danh riêng. Lớp thứ nhất là SKU, gom các chiếc máy cùng phiên bản thành một dòng hàng để đếm tồn và xem tốc độ bán. Lớp thứ hai là IMEI hoặc số sê-ri, phân biệt từng chiếc để bảo hành, đổi trả và truy vết; đây là nền của quản lý kho theo IMEI.

Số IMEI và số sê-ri lấy trực tiếp từ máy, không do cửa hàng đặt. Trang hỗ trợ của Apple tại Việt Nam hướng dẫn: "Ứng dụng Cài đặt thường là nơi dễ tìm thấy những số này nhất", ngoài ra các số này nằm trên khay SIM ở một số đời máy và trong mã vạch trên bao bì gốc. Vì vậy cửa hàng chỉ cần thiết kế quy tắc cho lớp SKU, lớp IMEI được quét hoặc nhập nguyên văn từ máy.

Kho của cửa hàng đang có bao nhiêu tên khác nhau cho cùng một phiên bản máy? Qranty cho khai mã SKU, model, thương hiệu và thời hạn bảo hành ở cấp dòng sản phẩm, mỗi chiếc máy bên dưới gắn IMEI hoặc serial riêng.

Tải app Qranty miễn phí

6 quy tắc trong cách đặt mã SKU cho cửa hàng điện thoại

Sáu quy tắc dưới đây đi từ cấu trúc mã tới việc nối mã với danh mục và bảo hành. Các mã minh họa trong bài đều là ví dụ, cửa hàng điều chỉnh chữ viết tắt theo danh mục hàng thực tế.

1. Tách hai lớp mã: SKU cho phiên bản, IMEI hoặc serial cho từng chiếc

Quy tắc đầu tiên là không nhét IMEI vào SKU và không dùng SKU thay IMEI. Mười chiếc iPhone 15 128GB đen mới chung một SKU và mang mười IMEI khác nhau.

Với hàng không có IMEI như tai nghe, sạc dự phòng hay đồng hồ thông minh, cửa hàng có thể dùng số sê-ri của hãng hoặc tự sinh serial nội bộ cho món hàng có bảo hành. Món hàng không bảo hành theo từng chiếc, như ốp lưng hay miếng dán, chỉ cần SKU và số lượng.

Màn hình cài đặt mẫu serial trong Qranty với các biến YYYY, MM, DD, ABBR và RANDOM_N
Cài đặt mẫu serial: cửa hàng định nghĩa cách hệ thống sinh serial khi thêm sản phẩm đơn lẻ và khi thêm theo lô, dùng các biến năm, tháng, ngày, chữ viết tắt và chuỗi ngẫu nhiên.

2. Cố định thứ tự thành phần: hãng – dòng – dung lượng – màu – tình trạng

Một SKU dễ đọc khi mọi nhân viên biết vị trí nào mang thông tin gì. Thứ tự đề xuất cho máy là hãng, dòng máy, dung lượng, màu, tình trạng; ví dụ "AP-IP15-128-DEN-N" đọc là Apple, iPhone 15, 128GB, màu đen, máy mới.

Thành phần tình trạng đứng cuối và dùng bộ ký hiệu cố định, ví dụ N cho máy mới, L cho máy lướt, C cho máy cũ. Máy mới và máy cũ cùng dòng có SKU khác nhau, nên tồn kho, giá bán và thời hạn bảo hành của hai nhóm không bao giờ trộn vào nhau.

3. Giữ SKU từ 10 đến 20 ký tự, chỉ chữ in hoa không dấu, số và gạch ngang

SKU quá ngắn thiếu thông tin, SKU quá dài khó in trên nhãn và khó gõ khi tìm kiếm. Khoảng 10 đến 20 ký tự đủ chứa năm thành phần, phân tách bằng dấu gạch ngang để mắt người đọc tách nhóm nhanh.

Ký tự dùng trong SKU chỉ gồm chữ in hoa không dấu, chữ số và dấu gạch ngang. Tiếng Việt có dấu, khoảng trắng, dấu gạch chéo hay ký tự đặc biệt gây lỗi khi nhập Excel, khi in nhãn và khi tìm kiếm.

4. Không đưa giá, nhà cung cấp hay ngày nhập vào SKU

SKU mô tả bản thân món hàng, không mô tả giao dịch mua bán món hàng đó. Giá thay đổi theo tuần, nhà cung cấp thay đổi theo đợt nhập, ngày nhập thay đổi theo lô; đưa các thông tin này vào mã khiến một phiên bản máy sinh ra nhiều SKU và phá vỡ báo cáo tồn kho.

Giá vốn, giá bán, nhà cung cấp và ngày nhập thuộc về phiếu nhập và lô hàng.

Tab Sản phẩm trong kho hàng Qranty hiển thị cột serial, model, SKU, ngày tạo và số ngày bảo hành
Tab Sản phẩm của kho hàng liệt kê từng chiếc theo serial, kèm model, SKU, ngày tạo, số ngày bảo hành và trạng thái "Đang bảo hành".

5. Lập bảng viết tắt dùng chung và không tái sử dụng SKU đã ngừng

Mọi chữ viết tắt trong SKU cần nằm trong một bảng tra duy nhất, ví dụ AP cho Apple, SS cho Samsung, DEN cho màu đen, TRG cho màu trắng, PK cho phụ kiện. Nhân viên mới nhập hàng nhìn bảng tra để ghép mã, không tự sáng tác.

SKU của một phiên bản đã ngừng kinh doanh giữ nguyên trong dữ liệu, không gán lại cho phiên bản mới. Lịch sử bán hàng và bảo hành của những chiếc máy đã bán vẫn trỏ về mã cũ; tái sử dụng mã làm lịch sử của hai sản phẩm khác nhau trộn vào một dòng.

6. Nối SKU với danh mục và thời hạn bảo hành theo danh mục

SKU đạt giá trị cao nhất khi gắn với một dòng sản phẩm có đủ thông tin: thương hiệu, model, danh mục, đơn vị và thời hạn bảo hành. Khi đó mỗi chiếc máy nhập vào dưới SKU đó nhận sẵn thời hạn bảo hành của dòng, nhân viên không phải gõ lại số ngày trên từng phiếu.

Thời hạn bảo hành khai theo danh mục giúp phân biệt rõ máy mới, máy cũ và phụ kiện. Ví dụ minh họa: máy mới 365 ngày, máy cũ 90 ngày, sạc và cáp 180 ngày; con số thực tế do chính sách của từng cửa hàng và từng hãng quyết định.

Cách đặt mã SKU trong form Thêm danh mục mới của Qranty với các trường Mã SKU, Model, Thương hiệu và Thời gian bảo hành
Form Thêm danh mục mới gom tên danh mục, mã SKU, model, thương hiệu, danh mục, xuất xứ, đơn vị và thời gian bảo hành tính theo ngày vào cùng một chỗ.

Ví dụ mã SKU cho máy mới, máy cũ và phụ kiện

Bảng dưới đây áp sáu quy tắc vào ba nhóm hàng chính của cửa hàng điện thoại. Mọi mã SKU và thời hạn bảo hành trong bảng đều là ví dụ minh họa.

Nhóm hàngVí dụ SKU (lớp phiên bản)Lớp định danh từng chiếcThời hạn bảo hành theo danh mục (ví dụ)
Máy mới: iPhone 15 128GB đenAP-IP15-128-DEN-NIMEI lấy từ máy hoặc hộp365 ngày
Máy mới: Galaxy S24 256GB xámSS-S24-256-XAM-NIMEI lấy từ máy hoặc hộp365 ngày
Máy cũ: iPhone 13 128GB xanhAP-IP13-128-XANH-CIMEI kiểm tra khi thu máy90 ngày
Máy lướt: iPhone 14 256GB tímAP-IP14-256-TIM-LIMEI kiểm tra khi thu máy180 ngày
Phụ kiện có bảo hành: sạc 20W trắngPK-SAC-20W-TRGSerial của hãng hoặc serial nội bộ180 ngày
Phụ kiện không bảo hành: ốp trong iPhone 15PK-OP-IP15-TRONGKhông cần, đếm theo số lượngKhông áp dụng

Điểm chung của sáu dòng trong bảng là SKU không chứa giá, không chứa ngày nhập và không chứa IMEI. Máy mới và máy cũ cùng hãng tách SKU nhờ ký tự tình trạng cuối mã, nên cửa hàng xem được tồn kho và thời hạn bảo hành riêng của từng nhóm chỉ bằng một bộ lọc.

SKU nội bộ cũng khác mã vạch thương phẩm in trên hộp. Mã vạch trên hộp do nhà sản xuất đăng ký; thủ tục này nằm ở Điều 29 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, mang tên "Đăng ký quyền sử dụng mã số, mã vạch". SKU cửa hàng tự đặt để quản lý kho không thay thế mã vạch của nhà sản xuất, và hai mã có thể cùng tồn tại trên một sản phẩm.

Lộ trình 4 tuần chuẩn hóa cách đặt mã SKU trong kho

Bốn tuần đủ để chuyển kho từ tên hàng tự do sang SKU thống nhất, mỗi tuần xử lý một nhóm hàng và một lớp dữ liệu.

Tuần 1: Lập bảng viết tắt và quy tắc thứ tự

Đầu ra của tuần đầu là một trang quy tắc gồm thứ tự năm thành phần, bộ ký hiệu tình trạng N, L, C và bảng viết tắt hãng, dòng, màu. Thao tác: xuất danh sách hàng hiện có ra Excel, gom các tên khác nhau của cùng một phiên bản, chọn một chữ viết tắt cho mỗi hãng, dòng và màu.

Tuần 2: Đặt SKU và khai dòng sản phẩm cho máy mới

Đầu ra của tuần hai là toàn bộ máy mới có SKU và dòng sản phẩm đi kèm thời hạn bảo hành. Thao tác: tạo từng dòng sản phẩm với mã SKU, model, thương hiệu, danh mục và số ngày bảo hành; nhập IMEI của từng chiếc vào đúng dòng bằng file Excel hoặc nhập theo lô.

Tuần 3: Tách máy cũ, máy lướt và phụ kiện

Đầu ra của tuần ba là máy cũ và máy lướt có SKU riêng với thời hạn bảo hành riêng, phụ kiện được tách đủ biến thể theo dòng máy và màu. Thao tác: chuyển từng chiếc máy cũ sang SKU có ký tự tình trạng C hoặc L; với phụ kiện, áp các nguyên tắc trong bài quản lý kho phụ kiện điện thoại để quyết định món nào cần serial, món nào chỉ đếm số lượng.

Tuần 4: Kiểm kê đối chiếu và khóa quy tắc

Đầu ra của tuần cuối là một lần kiểm kê khớp số giữa hệ thống và kệ hàng theo cả hai lớp mã. Thao tác: đếm máy theo IMEI, đếm phụ kiện theo SKU, xử lý chênh lệch theo quy trình kiểm kê kho cửa hàng điện thoại; sau đó chỉ người quản lý kho được tạo SKU mới.

Câu hỏi thường gặp về cách đặt mã SKU

SKU và IMEI khác nhau thế nào?

SKU là mã nội bộ cửa hàng đặt cho một phiên bản hàng hóa, nhiều chiếc máy giống nhau dùng chung một SKU. IMEI là số định danh của từng chiếc máy, do nhà sản xuất gán và không trùng giữa hai máy. Cửa hàng đếm tồn kho theo SKU và bảo hành theo IMEI.

Có nên dùng mã vạch in trên hộp làm SKU?

Mã vạch trên hộp phản ánh cách nhà sản xuất phân loại, không phản ánh tình trạng mới, lướt hay cũ của cửa hàng. Máy thu cũ thường không có hộp, nên không có mã vạch để quét. Cửa hàng nên giữ SKU nội bộ theo quy tắc riêng và lưu mã vạch nhà sản xuất ở một trường thông tin phụ nếu cần.

Máy cũ cùng dòng với máy mới có cần SKU riêng?

Máy cũ cần SKU riêng vì giá bán, tồn kho và thời hạn bảo hành khác máy mới. Cách gọn nhất là giữ nguyên bốn thành phần đầu và đổi ký tự tình trạng cuối mã.

Đổi quy tắc SKU giữa chừng có làm mất lịch sử bán hàng?

Lịch sử bán hàng và bảo hành gắn với từng chiếc máy qua IMEI, nên đổi SKU không xóa lịch sử của máy đã bán. Rủi ro nằm ở báo cáo theo dòng hàng, nơi số liệu trước và sau ngày đổi nằm ở hai mã khác nhau. Cửa hàng nên ghi lại bảng đối chiếu mã cũ sang mã mới và chốt ngày đổi vào đầu tháng.

Kết luận

Cách đặt mã SKU tốt cho cửa hàng điện thoại là cách giúp mọi nhân viên ghép ra cùng một mã cho cùng một phiên bản máy. Ba ý cốt lõi gồm: tách hai lớp mã, SKU cho phiên bản và IMEI hoặc serial cho từng chiếc; cố định thứ tự hãng, dòng, dung lượng, màu, tình trạng và không đưa giá vào mã; nối mỗi SKU với danh mục và thời hạn bảo hành của danh mục đó.

Việc tiếp theo cực nhỏ: mở danh sách hàng hôm nay, chọn dòng máy bán chạy nhất và đếm xem phiên bản đó đang mang bao nhiêu tên khác nhau trong kho, mất khoảng mười phút.

Kho lệch số hiếm khi do thiếu hàng. Kho lệch số thường do một chiếc máy mang ba cái tên và không ai biết tên nào là tên đúng.

Một phiên bản máy, một mã SKU; một chiếc máy, một IMEI. Gói Free của Qranty gồm 100 sản phẩm và mã QR, tối đa 10 phiếu sửa chữa, nhập/xuất Excel/PDF, là bản chạy thật, không phải bản demo cắt tính năng.

Tải app Qranty miễn phí